100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

戒备 (jiè bèi): để có những biện pháp phòng ngừa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để có những biện pháp phòng ngừa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để có những biện pháp phòng ngừa
  • to guard against (các trường hợp khẩn cấp)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在思想上保持警惕,对可能发生的危险或问题有所准备
  • 也指在行动上采取防范措施,加强防卫,防止不好的事情发生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để bảo vệ chống lại

HSK 7

biến thể của chuẩn bị| Chuẩn bị [be4]

Câu ví dụ

,,,。

Walking alone in a remote alley late at night, she couldn't help becoming more vigilant, gripping her bag strap tightly and quickening her pace toward the lighted area.

,,。

Recently several households in the neighborhood were burglarized, so the property management reminded residents to stay on guard against strangers and to call the police promptly if they notice anything suspicious.

,,。

After being scammed that time, he is wary of anyone who comes to his door to sell things and never opens the door easily.

,,。

Tensions are high along the border between the two countries, and both sides have increased their military alertness to prevent a sudden conflict.

,,,。

When she first started working in an unfamiliar city, she always interacted with people with a bit of wariness; only after a few months did she gradually let down her guard and make true friends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập