100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

或是 (huò shì): hoặc là có

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adverb, conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoặc là có
Số chữ
2
Từ loại
adverb, conjunction
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoặc là có
  • hoặc là một hoặc là cái kia

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示选择关系,连接两个或多个可选的人、事物或情况,相当于“或者”。常用于书面语和口语中,提出两种可能中的一种。与“或者”意思基本相同,但语气稍显正式。还可以用在“无论是……或是……”的句式中,表示在任何条件下结果都一样。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

có lẽ; có thể; có thể; có thể; hoặc; có lẽ; có thể; either...or...

HSK 1

là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; (lời đáp lịch sự với mệnh lệnh) vâng; (trạng từ nhấn mạnh khẳng định); là (copula), dùng để đồng nhất hoặc nhận diện; đúng; phải; vâng (khi trả lời); (nhấn mạnh) thực sự; thật sự; biến thể của 是[shi4]

Câu ví dụ

。

You can choose to drink tea or coffee.

,。

Tomorrow we can go to the movies or go to the park, either is fine.

。

He is considering working in Beijing or Shanghai.

。

You can pay by credit card or cash.

。

On weekends, I usually read books or listen to music at home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập