100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

或者 (huò zhě): hoặc; có thể; có lẽ; có lẽ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoặc; có thể; có lẽ; có lẽ
Số chữ
2
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoặc
  • có thể
  • có lẽ
  • có lẽ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示在两种或多种情况中选择一种,相当于“或”
  • 常用于陈述句中连接并列成分,如“你去或者我去都可以”
  • 也可以连接两个分句,表示选择关系,如“或者你去,或者我去”
  • 在疑问句中一般用“还是”而不是“或者”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

có lẽ; có thể; có thể; có thể; hoặc; có lẽ; có thể; either...or...

HSK 4

Suffix có nghĩa là người, người

Câu ví dụ

?

Would you like tea or coffee?

。

On the weekend I go to the park or the library.

。

You can take the subway or take a taxi to the airport.

。

You can ask the teacher or classmates about this question.

。

Tomorrow we will go to see a movie or rest at home.

。

You can go by subway or bus.

。

Perhaps we can go to the park tomorrow.

。

I want to eat an apple or a banana.

?

Can he speak English or French? (This is incorrect; in yes/no questions, use 还是.)

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập