100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

战争 (zhàn zhēng): chiến tranh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chiến tranh
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chiến tranh
  • mâu thuẫn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 战争指两个或多个国家、民族或政治集团之间为了一定的政治、经济目的而进行的武装斗争,通常规模较大、持续时间较长,会造成人员伤亡和财产损失
  • 也泛指各种形式的激烈争斗或冲突。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để phấn đấu cho

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This war lasted for eight years and brought deep disasters to the people.

,,。

After the war ended, many families lost their loved ones and life was very difficult.

,。

We oppose war and call for world peace.

。

That war changed the fate of the entire country.

,。

War not only destroyed cities but also shattered people's souls.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập