100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

战场 (zhàn chǎng): chiến trường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chiến trường
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chiến trường

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 进行战争或战斗的地方
  • 也泛指斗争或竞赛的场所,如商场如战场。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

nơi rộng lớn được sử dụng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch); loại từ cho các hoạt động thể thao hoặc giải trí; loại từ cho số lần thi; nơi rộng lớn được sử dụng cho mục đích cụ thể; sân; địa điểm; sân khấu; cảnh (của vở kịch); loại từ cho các hoạt động thể thao hoặc giải trí; loại từ cho số lần thi; loại từ cho các sự kiện diễn ra theo thời gian (ví dụ: một cơn mưa, một trận đấu, một buổi biểu diễn); biến thể của 場|场[chang3]

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

My grandfather served as a soldier when he was young, and he often tells me stories about his time on the battlefield.

,,。

After the war ended, many soldiers returned to their hometowns, but the memories of the battlefield stayed with them.

,,。

The reporter risked his life to go deep into the battlefield and report the latest war situation to the audience.

,。

The doctors set up a temporary hospital not far from the battlefield, racing against time to save the wounded.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập