战场 (zhàn chǎng): chiến trường
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- chiến trường
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- chiến trường
Giải thích bằng tiếng Trung
- 进行战争或战斗的地方
- 也泛指斗争或竞赛的场所,如商场如战场。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
nơi rộng lớn được sử dụng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch); loại từ cho các hoạt động thể thao hoặc giải trí; loại từ cho số lần thi; nơi rộng lớn được sử dụng cho mục đích cụ thể; sân; địa điểm; sân khấu; cảnh (của vở kịch); loại từ cho các hoạt động thể thao hoặc giải trí; loại từ cho số lần thi; loại từ cho các sự kiện diễn ra theo thời gian (ví dụ: một cơn mưa, một trận đấu, một buổi biểu diễn); biến thể của 場|场[chang3]
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
My grandfather served as a soldier when he was young, and he often tells me stories about his time on the battlefield.
After the war ended, many soldiers returned to their hometowns, but the memories of the battlefield stayed with them.
The reporter risked his life to go deep into the battlefield and report the latest war situation to the audience.
The doctors set up a temporary hospital not far from the battlefield, racing against time to save the wounded.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.