100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

战士 (zhàn shì): máy bay chiến đấu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
máy bay chiến đấu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • máy bay chiến đấu
  • người lính
  • chiến binh chiến binh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 战士指在军队中服役、直接参加作战的士兵。也泛指为某种事业或理想而英勇奋斗的人,含赞扬之意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

scholar; gentleman; person trained in a particular field (e.g., soldier, knight, professional)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After the flood, the soldiers immediately joined the rescue efforts to help the affected people rebuild their homes.

,,。

He is a brave soldier who was wounded several times on the battlefield but never retreated.

,。

In the fight against the epidemic, medical workers are the soldiers charging at the very front line.

,。

These environmental warriors clean up river trash every day, protecting their hometown's green mountains and clear waters with practical action.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập