100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

战斗 (zhàn dòu): để chiến đấu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chiến đấu
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chiến đấu
  • để tham gia vào chiến đấu
  • đấu tranh
  • trận chiến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指敌对的双方或多方进行武装冲突,如打斗、作战
  • 也泛指各种激烈的斗争或竞赛,如与困难战斗、与病魔战斗。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để chiến đấu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The soldiers fought bravely on the battlefield and eventually repelled the enemy.

,。

Doctors fight day and night on the front lines of the epidemic, protecting people's health.

,。

We must unite and fight poverty to the end.

,。

Starting a business is like a battle; it requires courage and wisdom.

,。

He fought silently in his heart, striving to overcome his fear of failure.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập