100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

战胜 (zhàn shèng): để chiếm ưu thế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chiếm ưu thế
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chiếm ưu thế
  • để đánh bại
  • để vượt qua

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 打败对手或克服困难,取得胜利
  • 常用于比赛、战争、疾病或挑战等语境。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

chiến thắng / chiến thắng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After three months of hard training, he finally defeated the previous champion in the finals and won the gold medal.

,,。

Relying on her strong willpower, she overcame her illness, and now she has fully recovered and returned to her job.

,,。

If we want to defeat a powerful opponent, we must unite and bring out the team's greatest strengths.

,,。

Facing difficulties in his studies, he never backs down and always tries every possible way to overcome them.

,,。

In this debate competition, with thorough preparation and seamless cooperation, we defeated a very strong opponent.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập