100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

房价 (fáng jià): giá nhà

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giá nhà
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giá nhà
  • chi phí nhà ở

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 房屋买卖时的价格,也就是一栋房子或一套住房在市场上值多少钱
  • 常用来谈论楼市行情,比如房价上涨、房价下跌、房价太高。日常生活中说房价,多指普通住宅的售价。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

nhà

giá

Câu ví dụ

,。

In recent years, house prices in the city center have risen too quickly, and many young people simply cannot afford to buy their own homes.

,,。

Because housing prices in the suburbs are much cheaper than in the city center, they decided to move there and spend an extra hour commuting by subway every day.

,。

The government has recently taken a series of measures to control house prices, hoping to enable more ordinary families to afford homes.

,,。

He has to pay a large mortgage every month, so he pays special attention to changes in house prices, worried that the home he bought might lose value.

,,。

As house prices continue to rise, many young people working in big cities can only choose to share an apartment to save on living expenses.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập