100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

所属 (suǒ shǔ): affiliation (nghĩa là tổ chức mà người ta liên kết với)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
affiliation (nghĩa là tổ chức mà người ta liên kết với)
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • affiliation (nghĩa là tổ chức mà người ta liên kết với)
  • Subordinate (tức là những người phụ thuộc vào chính mình)
  • belonging to thuộc về
  • liên kết
  • Dưới sự chỉ huy của

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人或事物属于某个组织、团体或范围,表示归属关系。例如,某人的所属单位就是他工作的公司或机构。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

thực ra là

HSK 6

thể loại

Câu ví dụ

?

May I ask which department this document belongs to?

。

The company he is affiliated with went public overseas this year.

。

Experts affiliated with the research institute proposed a new theory.

。

These data should be stored and classified according to their affiliated unit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập