100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

手术 (shǒu shù): Phẫu thuật (surgical operation)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Phẫu thuật (surgical operation)
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Phẫu thuật (surgical operation)
  • Phẫu thuật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 医生用医疗器械在病人身体上进行的治疗操作,目的是治病或检查身体内部
  • 也指做这种治疗的过程。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

tay; (trang trọng) cầm; người làm một số loại công việc; người có kỹ năng trong một số loại công việc; cá nhân; tiện lợi; lượng từ cho kỹ năng; tay; người có kỹ năng hoặc vai trò cụ thể; tiện lợi; (trang trọng) cầm; lượng từ cho kỹ năng

HSK 5

technique

Câu ví dụ

,,。

Grandma's heart disease is serious; the doctor recommended surgery as soon as possible, and the whole family was very worried.

,。

After a five-hour operation, the doctors finally succeeded in removing the tumor from the patient's body.

,,。

He had leg surgery last month; he is still recovering slowly in the hospital and is expected to be discharged next month.

,,。

Before the operation, the nurse told the patient not to eat anything and took his temperature and blood pressure.

、,。

This minimally invasive surgery has a small incision and a quick recovery, so many patients are willing to choose it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập