手腕 (shǒu wàn): cổ tay
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- cổ tay
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- cổ tay
- mưu mẹo
- sự khéo léo
- khả năng
- kỹ năng
Giải thích bằng tiếng Trung
- 手和前臂相连的部分,也就是手掌与胳膊连接处,可以灵活转动。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
tay; (trang trọng) cầm; người làm một số loại công việc; người có kỹ năng trong một số loại công việc; cá nhân; tiện lợi; lượng từ cho kỹ năng; tay; người có kỹ năng hoặc vai trò cụ thể; tiện lợi; (trang trọng) cầm; lượng từ cho kỹ năng
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
She accidentally fell while riding her bike, and her wrist was cut open by a stone, bleeding quite a bit.
The doctor had him place his right hand flat on the table, then gently pressed his wrist to check whether his pulse was normal.
At work he kept typing on the computer without a break, and by the afternoon his wrists were sore and aching, so he had to stop and rest for a while.
Grandpa took the old watch off his wrist and gave it to me, saying he had saved half a year's wages to buy it when he was young.
When going out in winter, Mom always insists that I put on gloves, saying that once the wind blows, the wrists are the easiest part to get chilled.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.