100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扎实 (zhā shi): mạnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mạnh
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mạnh
  • rắn
  • vững chắc
  • kiên cố
  • thực tế
  • biến thể của 扎實|扎实

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 牢固结实,不容易动摇或损坏
  • 比喻人的学问、功夫、基础等很稳固,靠得住
  • 也指做事踏实认真,不浮躁。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để đâm

HSK 4

real; true; solid; full; factual; substantial

Câu ví dụ

,,。

He studied very solidly during university; not only did he master textbook knowledge, but he also actively participated in research projects.

,。

The foundation of this building is very solid, so it can withstand an magnitude 8 earthquake.

,,。

To prepare for this speech, she consulted a large amount of material, and the content was very solid.

,,。

Although he has worked for many years, he still maintains solid basic skills and practices every day.

,。

This team's professional knowledge is very solid, so clients trust their proposals very much.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập