100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打发 (dǎ fa): to send sb to do sth

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to send sb to do sth
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to send sb to do sth
  • Làm cho sb rời đi
  • to pass (thời gian)
  • (old)để sắp xếp
  • (old)To bestow (Alms, etc)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 派某人去做某事,通常是让别人离开自己身边去完成一个任务或差事
  • 也可以表示用某种方式消磨时间,使空闲的时间过去,如打发时间、打发日子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

HSK 3

gửi ra; thể hiện (cảm xúc của mình); phát hành; phát triển; kiếm một mớ tiền; lượng từ cho phát súng (viên); gửi ra; phát hành; phát triển; thể hiện (cảm xúc của mình); trở nên giàu có; lượng từ cho phát súng

Câu ví dụ

。

He dispatched me to the store to buy something.

。

The boss sent the secretary to the airport to pick up a guest.

。

Mom sent my younger brother to take out the trash.

,。

He had nothing to do, so he just killed time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập