100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打工 (dǎ gōng): làm công việc tạm thời

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
làm công việc tạm thời
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • làm công việc tạm thời
  • làm công việc tạm thời hoặc bán thời gian
  • (của sinh viên) có việc làm ngoài giờ học

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指做临时性的工作,通常指为别人干活以赚取报酬,多指非正式、短期的受雇工作
  • 有时也泛指外出工作挣钱,尤其指离开家乡到外地谋生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He worked at a restaurant during summer vacation.

。

Many college students work part-time outside class.

。

She works a casual job to earn tuition money.

。

He has been working a temporary job in the city for three years.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập