100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打车 (dǎ chē): đi taxi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đi taxi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đi taxi
  • đi taxi (trong thành phố)
  • đi nhờ xe

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 出门时乘坐出租车,也就是花钱请司机用车把人送到要去的地方
  • 通常指在城市里短途出行时叫出租车,和坐公交车、地铁相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

HSK 1

xe; xe cộ; máy móc; tiện thành hình; bộ thủ Khang Hy 159; xe; xe cộ; máy móc; dụng cụ; họ Che

Câu ví dụ

。

Let's take a taxi to the train station.

,。

It's raining; let's take a taxi home.

,。

Taking a taxi is too expensive; let's take the subway.

。

I take a taxi to work every day.

。

You can use a mobile app to hail a taxi.

。

Let's take a taxi to the airport.

,。

It's raining now, so it's hard to get a taxi.

。

He takes a taxi to work every day.

。

Taking a taxi is more expensive than taking the subway.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập