100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打量 (dǎ liang): Size sb lên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Size sb lên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Size sb lên
  • Nhìn sb lên và xuống
  • Để thực hiện biện pháp
  • để giả định
  • để tính toán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 仔细地看一个人,从上到下观察他的外表、穿着或神态,通常是为了了解对方的情况或做出判断
  • 也指用眼睛仔细看某样东西,端详它的样子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

HSK 5

để đo lường

Câu ví dụ

,。

The interviewer looked me up and down, then asked if I had any relevant work experience.

,,。

She stood at the door, carefully sizing up the unfamiliar room, not daring to go in right away.

,。

The police officer sized up the person's clothing and thought he closely resembled the suspect in the surveillance footage.

,。

He sat in the café, idly sizing up the pedestrians coming and going outside the window.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập