100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打针 (dǎ zhēn): được tiêm, nhận một mũi tiêm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
được tiêm, nhận một mũi tiêm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • được tiêm, nhận một mũi tiêm
  • tiêm hoặc được tiêm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用注射器把药液注入体内,多用于治疗或预防疾病
  • 也指接受这种注射。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

HSK 6

kim

Câu ví dụ

。

The child is afraid of getting shots.

。

He has to go to the hospital for an injection every day.

。

Don't move around while getting an injection.

。

The doctor recommended treatment by injection.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập