100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扩展 (kuò zhǎn): Để mở rộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để mở rộng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để mở rộng
  • để mở rộng
  • Mở rộng
  • sự mở rộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使范围、规模或内容变大或增多,通常指向外延伸或增加新的部分。例如扩展业务、扩展知识面。
  • 在计算机或技术领域,指增加功能、容量或连接更多设备,如扩展内存、扩展接口。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Để mở rộng

HSK 5

to spread out; to unfold

Câu ví dụ

。

We need to expand our business.

。

This city is expanding its public transportation system.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập