100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扩建 (kuò jiàn): để mở rộng (một tòa nhà

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mở rộng (một tòa nhà
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mở rộng (một tòa nhà

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把原有的建筑物、场地或设施在原有基础上加大、增多,使其规模变大。通常指在原址向外增加面积或增加新的部分,而不是另外新建。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Để mở rộng

HSK 5

để thiết lập

Câu ví dụ

,。

The school plans to extend the library to meet the needs of more students.

,。

This factory extended its production line last year, and output increased significantly.

,。

In order to accommodate more patients, the hospital decided to extend the emergency department.

,。

With population growth, the city needs to continuously extend its infrastructure.

,。

They plan to extend the house by adding a bedroom.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập