100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扫描 (sǎo miáo): để quét

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để quét
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để quét

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用光线、电子束等逐点移动地掠过物体表面,以获取图像或信息,如扫描文件、扫描二维码
  • 也指用仪器对人体或物体进行检查,如扫描身体、扫描行李
  • 还指快速全面地查看或浏览,如扫描一遍文章。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

quét; quét sạch; quét sạch; loại bỏ; liếc qua; quét; quét; quét sạch; dọn sạch; loại bỏ; loại bỏ; quét; lướt qua; quét mắt qua

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The doctor put the film on the machine to scan it, wanting to see whether the bone was cracked.

,,。

Before entering the library, you have to scan the barcode on your student ID; only then will the gate open.

,。

This supermarket has added self-checkout counters; customers can pay by scanning the barcodes on the products themselves.

,,。

The police pulled up the surveillance footage and scanned the images frame by frame, finally finding the suspect's figure.

,,。

He scanned the old photos into electronic files and saved them on his computer, so they wouldn't be lost.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập