100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扭曲 (niǔ qū): để twist

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để twist
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để twist
  • để Warp
  • để làm biến dạng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体受外力作用而弯曲变形,不再保持原来的形状
  • 也指人的身体或面部发生不自然的弯曲或歪斜
  • 引申为有意改变事实或原意,使其失去真实性,如扭曲事实。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để quay lại

HSK 6

giai điệu

Câu ví dụ

,。

After this video was maliciously edited, the facts were completely distorted.

,。

Years of pressure gradually twisted his personality, making him irritable and suspicious.

。

The trunk of this old tree was twisted by vines so much that its original shape was almost unrecognizable.

,,。

Out of jealousy, he deliberately distorted my original words, causing my colleagues to misunderstand me.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập