100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扰乱 (rǎo luàn): để quấy rầy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để quấy rầy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để quấy rầy
  • để xáo trộn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指搅扰、使混乱,打乱原本正常的状态或秩序
  • 常用于扰乱秩序、扰乱市场、扰乱治安等,也用于扰乱思绪、扰乱心神,表示使人无法平静或无法正常思考。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

trong sự hỗn loạn

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Late at night, a loud argument suddenly broke out from a neighbor's apartment, disturbing the quiet of the entire building.

,,。

During the exam, construction noise suddenly started outside the classroom and disrupted the students' train of thought.

,,。

A few monkeys ran into the tea garden and disrupted the tea pickers' normal work, so everyone had to temporarily stop what they were doing.

,。

False information circulating online disrupted market order, causing many citizens to blindly rush to buy salt.

,,。

That little dog ran around in the library and disturbed the readers' enjoyment of their books, so the librarian had to carry it out.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập