100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

批评 (pī píng): để chỉ trích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chỉ trích
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chỉ trích
  • sự chỉ trích
  • chỉ trích
  • để bình luận về

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指出缺点或错误并加以评论,希望对方改正,常带有帮助或督促的目的
  • 对人或事物进行分析和评价,指出不好的地方。这个词的语气可轻可重,可以是善意的提醒,也可以是严厉的指责。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

to ascertain

HSK 5

để thảo luận

Câu ví dụ

。

The teacher criticized the student who did not finish the homework.

。

He humbly accepts others' criticism.

。

The manager criticized the employee who is always late.

。

Criticism and self-criticism are important.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập