100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

承认 (chéng rèn): để thừa nhận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thừa nhận
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thừa nhận
  • để nhận ra
  • Công nhận ngoại giao (diplomatic

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示认下某个事实或错误,通常是在不太情愿的情况下说出真实情况
  • 也指国家、组织等正式认可某个地位或身份,如承认新政府。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để nhận ra

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He finally admitted his mistake.

。

She admitted that she knew nothing about this matter.

。

The company admitted that the product has quality problems.

,。

I have to admit that you did better than me.

。

He admitted that he stole the money.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập