100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

承诺 (chéng nuò): để hứa hẹn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hứa hẹn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hứa hẹn
  • cam kết làm điều gì đó
  • cam kết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 答应别人要做某事,并表示一定会做到
  • 也指这样的保证或诺言。既可用作动词,如承诺帮忙,也可用作名词,如遵守承诺、违背承诺。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

to promise

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

Before getting married, he solemnly promised his fiancée that no matter what difficulties they encountered in the future, he would always stay by her side.

,,。

The company promised to refund all deposits within one month, but three months have passed and customers still have not received their refunds.

,,,。

He made a promise to his child to take him to the zoo on the weekend, so even though he was busy with work, he tried hard to make time.

,,。

Before signing the contract, both parties must promise to comply with the confidentiality clause; otherwise, they will bear legal responsibility.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập