100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

抑制 (yì zhì): để ức chế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ức chế
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ức chế
  • để giữ cho xuống
  • để đàn áp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 压住或控制某种情绪、冲动或反应,不让它表现出来或发展下去
  • 在生理或医学上,指使某种活动、功能或过程减慢、减弱或停止。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

hệ thống

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The doctor prescribed her some medicine to inhibit the secretion of stomach acid and relieve stomach pain.

,,。

Hearing the good news, he couldn't suppress his excitement and immediately called his family.

,,。

The government adopted a series of measures to curb the rapid rise in housing prices so that more young people can afford to buy homes.

,。

This drug can effectively inhibit the growth of cancer cells, but it also causes some side effects.

,。

She tried hard to hold back her tears, not wanting to appear weak in front of her colleagues.

,,。

In the competition, he suppressed his nervousness and performed at his best.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập