100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

投奔 (tóu bèn): để tìm nơi trú ẩn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tìm nơi trú ẩn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tìm nơi trú ẩn
  • để xin tị nạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在困难或危险时,前往某人或某地寻求庇护、依靠或帮助。通常带有不得已而离开原处、另寻出路的意味,对象多为亲友、势力或安全的地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để ném (một cái gì đó trong một hướng cụ thể: quả bóng

HSK 7

để đi đến

Câu ví dụ

,。

After the war broke out, he took his whole family to seek shelter with relatives far away in the south.

,。

After a severe drought hit their hometown, many young people had no choice but to seek shelter with fellow villagers working in the city.

,,。

After his business failed and he fell into huge debt, he had no choice but to seek shelter with an old friend and stay at his place temporarily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập