100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

投稿 (tóu gǎo): Gửi các bài viết để xuất bản

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Gửi các bài viết để xuất bản
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Gửi các bài viết để xuất bản
  • Contribution (Viết)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把写好的作品(如文章、图片、视频等)投递给报社、杂志社、网站等,供对方选用或发表
  • 也指这种投递行为本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để ném (một cái gì đó trong một hướng cụ thể: quả bóng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

A college classmate of mine works as an editor at a literary magazine. Last month he encouraged me to submit my finished short story to them, and to my surprise, yesterday I received an acceptance notice.

,,。

To take part in this photography contest, I spent a week organizing my works, and then according to the contest requirements, I submitted the photos to the designated email address.

,,,。

Reporter Wang spent three days in a row staking out the accident scene for interviews, finally wrote a detailed report, and submitted it to the newspaper office at the first opportunity, hoping to draw public attention to safety issues.

,,。

At the end of the semester, the teacher asked us to submit our term papers to the school's academic journal; those with outstanding work would have a chance to receive a prize and a publication certificate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập