100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

抗争 (kàng zhēng): để chống lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chống lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chống lại
  • To stand up and fight (đứng lên và chống lại)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指用行动或言语反抗、抵制强大的力量或不公平的对待,努力维护自己的权利或立场,常带有坚持不屈服、不妥协的意味
  • 也指为达到某种目的而进行的斗争。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để phấn đấu cho

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Facing unfair treatment from her boss, she decided not to remain silent but to resist bravely.

,。

Local residents organized to resist the government's forced demolition of their homes.

,。

This disease is spreading globally, and scientists are engaged in a tenacious struggle against it.

,。

He fought through legal channels and ultimately won his rights.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập