100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

抚养 (fǔ yǎng): để nuôi dưỡng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nuôi dưỡng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nuôi dưỡng
  • để mang lên
  • để nâng cao

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 父母或长辈对子女、晚辈在生活上照料、在教育上培育,使其成长
  • 也指收养并养育别人的孩子,承担照顾和教育的责任。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

nuôi (động vật); nuôi dạy (trẻ em); nuôi (thú cưng); nuôi dưỡng; sinh sản; nuôi (động vật, trẻ em); nuôi (gia đình); trồng (cây cối)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After the parents divorced, the court ruled that the child would be raised by the mother, and the father would pay child support every month.

,。

He was brought up by his grandmother from a young age, so he has a particularly deep bond with her.

,。

The couple adopted an orphan and promised to raise him well until he reaches adulthood.

,,。

In order to raise three children, she works two jobs every day and it's very hard.

,。

The law clearly stipulates that parents have the obligation to raise their minor children.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập