100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

报刊 (bào kān): Báo chí và tạp chí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Báo chí và tạp chí
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Báo chí và tạp chí
  • báo chí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 报纸和杂志的总称,是人们获取新闻、信息和阅读文章的重要读物
  • 泛指定期出版发行的各种印刷媒体。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

báo cáo

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After my grandfather retired, he goes to the library every day to browse various newspapers and periodicals to learn about domestic and international affairs.

,、。

This newsstand sells many kinds of newspapers and periodicals, including daily newspapers, weekly magazines, and academic journals.

,。

She published an article on environmental protection in a newspaper or periodical, which attracted widespread attention.

,,。

With the spread of the Internet, many people no longer subscribe to print newspapers and periodicals, but get news online instead.

,。

Our school's reading room subscribes to dozens of newspapers and periodicals for students to read after class.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập