100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

报警 (bào jǐng): để báo cáo cho cảnh sát

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để báo cáo cho cảnh sát
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để báo cáo cho cảnh sát
  • Để âm thanh báo động
  • Báo cáo STH cho cảnh sát

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向警察或有关部门报告发生的危险、犯罪或事故,请求帮助或处理。例如家里被偷了要马上报警
  • 也指机器或设备发出信号,提醒人们出现异常情况,如火灾报警器自动报警。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

báo cáo

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

If you see a thief, you should call the police immediately.

,。

When a fire breaks out in the building, the alarm will automatically sound an alarm.

,,。

He heard someone knocking on the door, felt something was wrong, and quickly called the police.

,。

The police said that when you encounter danger, you should call the police as soon as possible.

。

This system can automatically sound an alarm when an accident occurs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập