100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

报销 (bào xiāo): Gửi tài khoản chi phí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Gửi tài khoản chi phí
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Gửi tài khoản chi phí
  • để nộp đơn xin bồi thường
  • để viết tắt
  • để lau sạch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把公事或工作中自己先垫付的钱,向单位或组织申请返还。比如出差、买办公用品花了钱,拿发票去财务部门办理,把自己出的钱要回来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

báo cáo

HSK 7

để tan chảy (kim loại)

Câu ví dụ

,,。

After returning from my business trip, I handed my plane ticket and hotel invoice to the finance department and asked them to reimburse me.

,,。

The company stipulates that employees can be reimbursed for training fees, but they must get the manager's approval in advance.

,,。

Last month I spent over a thousand yuan treating a client to dinner, but I lost the receipt, so I still haven't been able to get reimbursed.

,,。

The company will reimburse you for the transportation and accommodation costs of this trip to Shanghai according to the standard, so you don't need to worry.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập