100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

抨击 (pēng jī): tấn công (được nói hoặc bằng văn bản)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tấn công (được nói hoặc bằng văn bản)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tấn công (được nói hoặc bằng văn bản)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用言语或文字严厉地批评、指责别人。常用于对人或事表达强烈的不满和反对,语气比一般批评更重。例如,公开抨击某种错误观点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

to hit; to strike; to beat

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

At the press conference, a reporter publicly attacked the government's new policy, saying it failed to consider the interests of low-income families.

,。

He was fired because he wrote an article attacking the corrupt behavior of the company's management.

,,。

On social media, many users attacked the star's apology as insincere, believing she was just shifting blame.

,。

During the televised debate, the opposition leader fiercely attacked the ruling party's economic policies, accusing them of causing unemployment to rise.

,,。

He never directly attacks others, but offers criticism in a gentle way, so everyone respects his opinions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập