100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

抱歉 (bào qiàn): xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xin lỗi
  • cảm thấy có lỗi
  • xin lỗi!

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里感到对不起别人,表示歉意。常用在打扰、失礼或做错事后,向对方说一句客气的话,表达自己的不安和请求原谅
  • 也可以用来婉转地拒绝别人的请求或表示不能帮忙。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

ôm; mang (trong vòng tay); ôm; ghì chặt; bao quanh; trân trọng; (khẩu ngữ) (quần áo) vừa vặn; ôm hoặc mang trong vòng tay; ôm; ghì chặt; trân trọng; ấp ủ (hy vọng, v.v.); (quần áo) vừa vặn

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Sorry, I'm late.

,。

I'm very sorry, I can't help you.

。

He smiled apologetically.

。

Sorry to bother you for a moment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập