100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

抽屉 (chōu ti): ngăn kéo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngăn kéo
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngăn kéo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 家具中可以拉出和推入的匣形部件,通常装在桌子、柜子等里面,用来存放物品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để rút ra

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

My keys were missing. I searched all my pockets and my backpack, and finally found them in the bottom drawer of the desk.

,。

Mom locks all the important documents in a drawer in the bedroom and doesn't let the kids rummage through them.

,,。

This drawer is too tight. I pulled for ages and still couldn't open it; something inside might be stuck.

,,。

While tidying up the room, I found a childhood family photo in the corner of a drawer, which brought back many memories.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập