100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

担忧 (dān yōu): để lo lắng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để lo lắng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lo lắng
  • để được quan tâm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因担心不好的事情可能发生而感到不安和不放心
  • 心里挂念着某人或某事,害怕出现坏结果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để thực hiện

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The son was traveling abroad alone for the first time; although his mother said it was fine, she was constantly worried about his safety.

,,。

The doctor carefully reviewed the test report and told the patient not to worry, as all indicators were within the normal range.

,。

Upon learning that the company would lay off staff next month, the colleagues were all very worried about whether they would lose their jobs.

,。

After several consecutive weeks of drought without rain, the farmers began to worry that this year's harvest would drop significantly.

,。

She was worried that her elderly father was home alone with no one to care for him, so she decided to move back to live with him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập