100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拍摄 (pāi shè): chụp (một bức ảnh)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chụp (một bức ảnh)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chụp (một bức ảnh)
  • Bắn (Phim)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用摄影机或照相机把景物、人物记录下来
  • 拍照,拍电影或拍电视。例如拍摄照片、拍摄电影、拍摄纪录片。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để pat

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The director said the next scene would be filmed by the sea, so the entire crew had to set off at five o'clock tomorrow morning.

,。

In order to film that documentary about wild animals, the photographer lived in the forest for a full three months.

,。

We took a set of wedding photos on this ancient bridge; the sunset light made every picture especially romantic.

,。

The police retrieved the surveillance footage taken by nearby shops on the night of the crime, hoping to find the suspect's figure.

,。

She likes to use her phone to photograph street food and the smiling faces of passersby, and then share them on social media.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập