100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拒绝 (jù jué): để từ chối

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để từ chối
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để từ chối
  • để giảm dần
  • từ chối để từ chối
  • từ chối
  • từ chối
  • từ chối

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不接受别人的请求、要求或给予的东西,明确表示不愿意或不答应。可以用于对人的态度,也可以用于对事物、条件等的态度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Để cắt ngắn

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He refused my invitation.

。

She refused to answer that question.

。

I refused to accept his apology.

。

The company rejected his application.

。

He declined the party because he was sick.

。

He declined the invitation from that company.

。

She refused to answer the reporter's questions.

。

We cannot refuse his request.

。

He was fined for refusing to sign.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập