100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拓展 (tuò zhǎn): để mở rộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mở rộng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mở rộng
  • Để mở rộng
  • mở rộng cơ sở khách hàng (customer base)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 扩大原有的范围、规模或领域,使事物向外延伸或发展
  • 常用于抽象事物,如拓展市场、拓展思路、拓展业务等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

to spread out; to unfold

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

In order to expand its overseas market, the company decided to set up a branch in Southeast Asia.

,。

By attending this international conference, she expanded her network in the academic field.

,。

Reading not only enriches knowledge but also broadens our horizons.

。

This startup plans to expand its business to Europe next year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập