100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拘留 (jū liú): Bị giam giữ (như tù nhân)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bị giam giữ (như tù nhân)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bị giam giữ (như tù nhân)
  • Để giữ sb trong tù

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 依法把人关押在特定场所,暂时限制其人身自由,通常由公安机关执行
  • 是一种强制措施,时间一般较短,不同于正式判刑入狱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

biến thể cũ của留[liu2]

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He was detained by the police for three days for stealing from a store.

,。

According to legal regulations, the police can detain a suspect for a maximum of only 48 hours.

,。

That drunk man caused a disturbance on the street and was detained overnight by the police.

,。

Illegal immigrants are usually detained until their identities are confirmed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập