100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拥护 (yōng hù): để xác nhận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để xác nhận
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để xác nhận
  • Để hỗ trợ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示赞成并全力支持某人、某个组织或某项主张,常用于政治、政策或集体立场方面的表态
  • 也指用言语或行动维护所支持的对象,带有忠诚和积极主动的色彩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để bảo vệ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After years of war, the villagers finally lived peaceful lives, so they sincerely supported the new government.

,,。

At the company meeting, most employees expressed support for the reform plan proposed by Manager Zhang, believing it could improve efficiency.

,,。

Although the environmental policies initially upset some factories, after seeing the air improve, citizens turned to support these measures.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập