100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拥有 (yōng yǒu): để có thể

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để có thể
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để có thể
  • để sở hữu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示具有、持有某物或某种条件,通常指比较重要或数量较大的事物,强调归属或支配关系,如拥有财产、拥有权利、拥有健康
  • 也可指人具有某种品质或能力,如拥有智慧、拥有勇气。比单用“有”更正式,多用于书面语或正式场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After ten years of hard work, she finally owns her own company.

。

This museum has more than five thousand precious cultural relics.

,。

Although he doesn't have much money, he has a happy family and good health.

,。

Only by having rich experience can one be qualified for this job.

。

China has a long history and a splendid culture.

。

Everyone hopes to have a bright future.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập