100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拨打 (bō dǎ): để gọi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để gọi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để gọi
  • để quay số

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手指或拨号盘输入电话号码,使电话接通
  • 泛指打电话联系某人或某机构。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Đẩy sang một bên bằng tay

HSK 7

Dozen (mượn từ)

Câu ví dụ

,110。

If there is an emergency, please immediately dial 110.

。

He calls his parents every day to greet them.

。

You can call the customer service hotline to inquire about returns and exchanges.

,。

Before making an international long-distance call, please confirm the country code first.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập