100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拨款 (bō kuǎn): phân bổ vốn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phân bổ vốn
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phân bổ vốn
  • sự phân bổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指政府或组织拨出钱款,用于特定项目或用途。通常指上级向下级或财政部门向用款单位分配资金。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Đẩy sang một bên bằng tay

HSK 6

sum of money (số tiền)

Câu ví dụ

。

The government decided to allocate one billion yuan to the disaster area for reconstruction.

。

The company allocated funds to support the research and development of new products.

。

The education department allocates funds every year to improve school facilities.

。

This allocation of funds will be used to improve the level of rural medical care.

。

The parliament approved the proposal for additional funding.

。

The government allocated funds to restore this ancient building.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập