100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

持续 (chí xù): để tiếp tục

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tiếp tục
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tiếp tục
  • đến cuối cùng
  • để kiên trì

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示某种动作、状态或现象不间断地延续下去,中间没有停止。多用于形容时间较长、需要坚持下去的事情,如学习、努力、发展、增长等。常作动词,也可作副词修饰其他动词。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để giữ

HSK 7

để tiếp tục

Câu ví dụ

,。

The heavy rain lasted for three days, causing floods in many places.

,。

The meeting lasted for four hours, and everyone felt very exhausted.

,。

His high fever persisted without subsiding, and the doctor recommended hospitalization.

,。

The economy continues to grow, and people's living standards keep improving.

。

This kind of sustained high temperature weather is very unfavorable for crop growth.

,。

The argument between them lasted for a long time, but finally they reconciled.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập