100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

指甲 (zhǐ jia): móng tay

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
móng tay
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • móng tay

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 手指尖端的角质保护层,位于手指末端,可以保护指尖并帮助完成精细动作
  • 脚趾末端也有类似结构,称为脚趾甲。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

ngón tay

HSK 5

đầu tiên trong mười thân thiên 十天干[shi2 tian1 gan1]

Câu ví dụ

,。

She carefully trims her fingernails every week and even paints them with light pink nail polish.

,,。

While cooking, I accidentally cut my fingernail and it bled a little.

,。

He bites his fingernails when he's nervous; he's had this habit since childhood.

,。

The doctor gently wiped my fingernail with an alcohol swab to disinfect it.

,,。

While moving, I accidentally got my fingernail caught in the door and it hurt for several days.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập