100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

指纹 (zhǐ wén): Vân vân tay

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Vân vân tay
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Vân vân tay
  • Các vòng vòm, vòng lặp và vòng xoáy trên các ngón tay

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 手指皮肤上特有的纹路,每个人的指纹都不一样,所以常用来识别身份
  • 也指这种纹路在物体上留下的痕迹,可以帮助警方破案。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

ngón tay

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The police found a clear fingerprint on the glass, which became a key clue in solving the case.

,。

Many smartphones now support fingerprint unlocking, which is both convenient and secure.

,,。

When entering the country, the staff asked me to record my fingerprints for faster customs clearance.

,。

Although the scene was severely damaged, the forensic experts still extracted the suspect's fingerprints from the door handle.

,。

Everyone's fingerprints are unique, so they are often used as a basis for identification.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập