100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

指责 (zhǐ zé): để chỉ trích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chỉ trích
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chỉ trích
  • Tìm lỗi với
  • để tố cáo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指出别人的错误或缺点,并加以批评
  • 通常带有不满或责备的语气,对象多为人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

ngón tay

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

At the meeting, the manager criticized Xiao Li for losing an important document. Xiao Li lowered his head and didn't dare say a word.

,。

My mother didn't criticize me for not doing well on the exam; instead, she encouraged me to try harder next time.

,。

It's impolite to criticize others in public; we should try to communicate privately as much as possible.

,。

He often criticizes his colleagues for not being serious about their work, yet never reflects on his own problems.

,。

Facing criticism from the media, the company spokesperson said they would investigate as soon as possible and give the public an explanation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập